TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

man

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmæn/ US/ˈmæn/ giọng máy của trình duyệt

man nghĩa là người, con người, đàn ông, nam nhi.

Nghĩa của man

Danh từ

  1. Người, con người; loài người.
  2. Đàn ông, nam nhi.
    • to behave like a manxử sự như một trang nam nhi
    • to be only half a manyếu đuối, nhút nhát, không xứng đáng là nam nhi
  3. Chồng.
    • man and wifechồng và vợ, vợ chồng
  4. thường, số nhiều Người (chỉ quân lính trong một đơn vị quân đội, công nhân trong một xí nghiệp, công xưởng...).
    • an army of 10,000 menmột đạo quân một vạn người
  5. Người hầu, đầy tớ (trai).
  6. Quân cờ.

Thán từ

  1. Cậu, cậu cả (tiếng xưng hô thân mật khi bực dọc).
    • Hurry up man, we are late!Nhanh lên cậu cả, muộn rồi!
  2. Chà!
    • Man, that was a great meal!Chà, đồ ăn ngon quá!

Ngoại động từ

  1. Cung cấp người; đóng quân.
    • to man a shipcung cấp thủy thủ cho một con tàu
  2. Giữ vị trí ở, đứng vào vị trí ở (ổ súng đại bác).
  3. Làm cho mạnh mẽ, làm cho cường tráng; làm cho can đảm lên.
    • to man oneselftự làm cho mình can đảm lên

Dạng từ của man

Số nhiềumen
Ngôi thứ ba số ítmans
Hiện tại phân từ (-ing)manning
Quá khứ phân từmanned
Quá khứmanned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với man

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của man

Cụm từ, thành ngữ với man

  • man cave — Không gian riêng của đàn ông (khu vực trong nhà dành cho các hoạt động chẳng hạn như uống bia, chơi game và xem TV).
  • man milliner — Người đàn ông thích làm việc tỉ mẩn.
  • man of confidence — Người tâm phúc.
  • man of straw — Người rơm, bù nhìn, hình nộm.
  • man proposes, God disposes — Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên, người tính không bằng trời tính.

Câu ví dụ với man

  • No man is wise at all times. Không có người lúc nào cũng khôn ngoan.
  • Even the richest man cannot buy everything. Người giàu nhất cũng không thể mua được mọi thứ.
  • He was a man of great ambition. Anh ấy là một người đàn ông có hoài bão lớn.
  • Mary wants to meet the right man. Mary muốn gặp được người xứng đáng.
  • He was the perfect man for her. Anh ấy là người đàn ông hoàn hảo cho cô ấy.
  • Tom is the tallest man I know. Tom là người cao nhất mà tôi biết.
  • Tom was voted the sexiest man alive. Tom được bình chọn là người đàn ông quyết rũ nhất trên đời.
  • I know Tom is a greedy man. Tôi biết Tom là một kẻ tham lam.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nguồn gốc từ man

danh từ, thán từ: {{etym-from | lang = enm | from = }} Cùng nguồn gốc với man và man, Mann, mann, муж (muž), मानुषः (mānuṣ).; ngoại động từ: {{etym-from | lang = enm | term = mannen | from = {{etym-from | lang = ang | term = mannian | from = {{etym-from | term = gemannian | lterm = ġemannian | meaning = cung cấp người; đóng quân | from = }} }} }} Cùng nguồn gốc với mannen, mannen, manna, manna.

Câu hỏi thường gặp

man nghĩa là gì?

man (danh từ, thán từ, ngoại động từ) nghĩa là người, con người, đàn ông, nam nhi.

man phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của man: giọng Anh (UK) /ˈmæn/, giọng Mỹ (US) /ˈmæn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.