Cố sức tiếng Anh là gì?
"cố sức" trong tiếng Anh là strain (nội động từ), elbow-grease (danh từ).
strain Nội động từ
UK/stɹeɪn/US/stɹeɪn/
Nghĩa: Ra sức, rán sức, cố sức, gắng sức; cố gắng một cách ì ạch, vác ì ạch.
- plants straining upwards to the lightcây cố vươn lên ánh sáng
- rowers strain at the oarngười chèo thuyền ra sức bơi mái chèo
elbow-grease Danh từ
US/ˈɛɫ.ˌboʊ.ˈɡris/
Nghĩa: Sự cố sức, sự rán sức; sự làm việc cần cù.
Câu hỏi thường gặp
Cố sức tiếng Anh là gì?
"cố sức" trong tiếng Anh là strain (nội động từ), elbow-grease (danh từ).