TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cố sức tiếng Anh là gì?

"cố sức" trong tiếng Anh là strain (nội động từ), elbow-grease (danh từ).

strain Nội động từ

UK/stɹeɪn/US/stɹeɪn/

Nghĩa: Ra sức, rán sức, cố sức, gắng sức; cố gắng một cách ì ạch, vác ì ạch.

  • plants straining upwards to the lightcây cố vươn lên ánh sáng
  • rowers strain at the oarngười chèo thuyền ra sức bơi mái chèo

Xem đầy đủ từ "strain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

elbow-grease Danh từ

US/ˈɛɫ.ˌboʊ.ˈɡris/

Nghĩa: Sự cố sức, sự rán sức; sự làm việc cần cù.

Xem đầy đủ từ "elbow-grease": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cố sức tiếng Anh là gì?

"cố sức" trong tiếng Anh là strain (nội động từ), elbow-grease (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.