strain
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/stɹeɪn/
US/stɹeɪn/
giọng máy của trình duyệt
strain nghĩa là sự căng, sự căng thẳng, sức căng, căng.
Nghĩa của strain
Danh từ
- Sự căng, sự căng thẳng; trạng thái căng, trạng thái căng thẳng.
- the rope broke under the straindây thừng đứt vì căng quá
- to be a great strain on someone's attentionlà một sự căng thẳng lớn đối với sự chú ý của ai
- to suffer from strainmệt vì làm việc căng
- Kỹ thuật Sức căng.
- Giọng, điệu nói.
- to speak in an angry strainnói giọng giận dữ
- Âm nhạc; thường số nhiều Giai điệu, nhạc điệu; đoạn nhạc, khúc nhạc.
- Thơ ca, văn học; thường số nhiều Hứng.
- Khuynh hướng, chiều hướng.
- there is a strain of weakness in himở anh ta có chiều hướng nhu nhược
- Dòng dõi (người); giống (súc vật).
- to come of a good strainlà con dòng cháu giống
Ngoại động từ
- Căng (dây...); làm căng thẳng.
- to strain one's ears (eyes)vểnh tai (căng mắt)
- Bắt làm việc quá sức, bắt làm việc căng quá, lợi dụng quá mức.
- take care not to strain your eyescẩn thận đừng để mắt làm việc căng quá
- to strain somebody's loyaltylợi dụng lòng trung thành của ai
- Vi phạm (quyền hành), lạm quyền.
- to strain one's powerslạm quyền của mình
- Ôm (người nào).
- to strain someone to one's bosomôm người nào
- Lọc (lấy nước hoặc lấy cái); để ráo nước.
- to strain [off] riceđể gạo ráo nước
- Kỹ thuật Làm cong, làm méo.
Nội động từ
- Ra sức, rán sức, cố sức, gắng sức; cố gắng một cách ì ạch, vác ì ạch.
- plants straining upwards to the lightcây cố vươn lên ánh sáng
- rowers strain at the oarngười chèo thuyền ra sức bơi mái chèo
- + at Căng ra, thẳng ra (dây); kéo căng.
- dog strains at the leashchó kéo căng dây xích
- Lọc qua (nước).
Dạng từ của strain
| Số nhiều | strains |
| Ngôi thứ ba số ít | strains |
| Hiện tại phân từ (-ing) | straining |
| Quá khứ phân từ | strained |
| Quá khứ | strained |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với strain
Đồng nghĩa
Họ từ của strain
Cụm từ, thành ngữ với strain
- to strain at a gnat — Quá câu nệ, quá thận trọng.
- to strain every nerve — Gắng sức, ra sức.
Câu ví dụ với strain
- When you skateboard, it puts quite a strain on your knees. Khi bạn trượt ván, lực sẽ đè mạnh lên đầu gối của bạn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
strain nghĩa là gì?
strain (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự căng, sự căng thẳng, sức căng, căng.
strain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của strain: giọng Anh (UK) /stɹeɪn/, giọng Mỹ (US) /stɹeɪn/.