TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cổ đại tiếng Anh là gì?

"cổ đại" trong tiếng Anh là ancient (tính từ).

ancient Tính từ

UK/ˈeɪn.ʃənt/US/ˈeɪn.ʃənt/

Nghĩa: Cổ đại, xưa, cổ.

  • In ancient times cats were worshiped as gods; they have not forgotten this.Trong thời kỳ cổ đại, loài mèo được tôn sùng như các vị thần; chúng chưa quên điều này.
  • India's ancient architecture, such as the Taj Mahal, showcases incredible craftsmanship.Kiến trúc cổ đại của Ấn Độ, chẳng hạn như Taj Mahal, thể hiện tay nghề thủ công tuyệt vời.

Xem đầy đủ từ "ancient": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cổ đại tiếng Anh là gì?

"cổ đại" trong tiếng Anh là ancient (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.