Cổ đại tiếng Anh là gì?
"cổ đại" trong tiếng Anh là ancient (tính từ).
ancient Tính từ
UK/ˈeɪn.ʃənt/US/ˈeɪn.ʃənt/
Nghĩa: Cổ đại, xưa, cổ.
- In ancient times cats were worshiped as gods; they have not forgotten this.Trong thời kỳ cổ đại, loài mèo được tôn sùng như các vị thần; chúng chưa quên điều này.
- India's ancient architecture, such as the Taj Mahal, showcases incredible craftsmanship.Kiến trúc cổ đại của Ấn Độ, chẳng hạn như Taj Mahal, thể hiện tay nghề thủ công tuyệt vời.
Câu hỏi thường gặp
Cổ đại tiếng Anh là gì?
"cổ đại" trong tiếng Anh là ancient (tính từ).