TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ancient

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈeɪn.ʃənt/ US/ˈeɪn.ʃənt/ giọng máy của trình duyệt

ancient nghĩa là xưa, cổ, lá cờ, cờ hiệu.

Nghĩa của ancient

Danh từ

  1. Xưa, cổ.
    • ancient Romecổ La mã
    • ancient wordđời thượng cổ
  2. Từ cổ,nghĩa cổ Lá cờ, cờ hiệu; người cầm cờ hiệu.
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Tác giả cổ điển.

Tính từ

  1. Cổ đại, xưa, cổ.

Dạng từ của ancient

So sánh hơnancienter
So sánh nhấtancientest
Số nhiềuancients

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ancient

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của ancient

Cụm từ, thành ngữ với ancient

  • Ancient Egypt — Ai Cập cổ đại.
  • Ancient Greece — Hi Lạp cổ đại.
  • Ancient Rome — La Mã cổ đại.
  • ancient Greek — Người bản xứ hay dân cư Hy Lạp cổ đại.
  • ancient murrelet — Một loài chim thuộc họ Alcidae.

Câu ví dụ với ancient

  • The ancient grimoire contained forbidden black magic spells. Cuốn sách phù thuỷ cũ chứa đựng cấm thuật đen.
  • I want to be a monk in an ancient monastery. Tôi muốn trở thành một nhà sư trong một tu viện cổ.
  • Some ancient peoples thought of the sun as their god. Một vài người cổ đại coi mặt trời là thần thánh.
  • India's ancient architecture, such as the Taj Mahal, showcases incredible craftsmanship. Kiến trúc cổ đại của Ấn Độ, chẳng hạn như Taj Mahal, thể hiện tay nghề thủ công tuyệt vời.
  • In ancient times cats were worshiped as gods; they have not forgotten this. Trong thời kỳ cổ đại, loài mèo được tôn sùng như các vị thần; chúng chưa quên điều này.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

ancient nghĩa là gì?

ancient (danh từ, tính từ) nghĩa là xưa, cổ, lá cờ, cờ hiệu.

ancient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ancient: giọng Anh (UK) /ˈeɪn.ʃənt/, giọng Mỹ (US) /ˈeɪn.ʃənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.