TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cổ phiếu tiếng Anh là gì?

"cổ phiếu" trong tiếng Anh là stock (danh từ).

stock Danh từ

UK/stɒk/US/stɑk/

Nghĩa: cổ phiếu

  • There was a rapid decline in stock prices.Đã có một sự sụt giảm nhanh chóng trong giá cổ phiếu.

Xem đầy đủ từ "stock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cổ phiếu tiếng Anh là gì?

"cổ phiếu" trong tiếng Anh là stock (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.