Cờ mù tiếng Anh là gì?
"cờ mù" trong tiếng Anh là blindfold chess (danh từ).
blindfold chess Danh từ
Nghĩa: Cờ tưởng, cờ mù.
Câu hỏi thường gặp
Cờ mù tiếng Anh là gì?
"cờ mù" trong tiếng Anh là blindfold chess (danh từ).
"cờ mù" trong tiếng Anh là blindfold chess (danh từ).
Nghĩa: Cờ tưởng, cờ mù.
"cờ mù" trong tiếng Anh là blindfold chess (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.