TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blindfold chess

US giọng người thật

blindfold chess nghĩa là cờ tưởng, cờ mù.

Nghĩa của blindfold chess

Danh từ

  1. Cờ tưởng, cờ mù.

Câu hỏi thường gặp

blindfold chess nghĩa là gì?

blindfold chess (danh từ) nghĩa là cờ tưởng, cờ mù.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.