Cờ tướng tiếng Anh là gì?
"cờ tướng" trong tiếng Anh là xiangqi (danh từ), Chinese chess (danh từ), janggi.
xiangqi Danh từ
UK/ˈʃɑːŋ.t͡ʃi/US/ˈʃɑːŋ.t͡ʃi/
Nghĩa: Cờ tướng.
Chinese chess Danh từ
Nghĩa: Cờ tướng; cờ Trung Quốc.
janggi
shogi
UK/ˈʃoʊɡiː/US/ˈʃoʊɡiː/
Câu hỏi thường gặp
Cờ tướng tiếng Anh là gì?
"cờ tướng" trong tiếng Anh là xiangqi (danh từ), Chinese chess (danh từ), janggi.