TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

xiangqi

UK/ˈʃɑːŋ.t͡ʃi/ US/ˈʃɑːŋ.t͡ʃi/ giọng máy của trình duyệt

xiangqi nghĩa là cờ tướng, cờ trung quốc.

Nghĩa của xiangqi

Danh từ

  1. Cờ tướng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với xiangqi

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

xiangqi nghĩa là gì?

xiangqi (danh từ) nghĩa là cờ tướng, cờ trung quốc.

xiangqi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của xiangqi: giọng Anh (UK) /ˈʃɑːŋ.t͡ʃi/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɑːŋ.t͡ʃi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.