TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cờ tưởng tiếng Anh là gì?

"cờ tưởng" trong tiếng Anh là blindfold chess (danh từ).

blindfold chess Danh từ

Nghĩa: Cờ tưởng, cờ mù.

Xem đầy đủ từ "blindfold chess": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cờ tưởng tiếng Anh là gì?

"cờ tưởng" trong tiếng Anh là blindfold chess (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.