TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cờ vua tiếng Anh là gì?

"cờ vua" trong tiếng Anh là chess (danh từ).

chess Danh từ

UK/t͡ʃɛs/US/t͡ʃɛs/

Nghĩa: cờ vua

  • Today is the International Chess Day.Hôm nay là Ngày Quốc tế Cờ vua.
  • Chess is not an easy game.Cờ vua không phải là trò dễ chơi.

Xem đầy đủ từ "chess": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cờ vua tiếng Anh là gì?

"cờ vua" trong tiếng Anh là chess (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.