TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cục chì tiếng Anh là gì?

"cục chì" trong tiếng Anh là bob (danh từ).

bob Danh từ

UK/bɒb/US/bɑb/ giọng người thật

Nghĩa: Quả lắc (đồng hồ); cục chì (của dây chì); đuôi (diều).

Xem đầy đủ từ "bob": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cục chì tiếng Anh là gì?

"cục chì" trong tiếng Anh là bob (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "bob": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.