bob
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/bɒb/
US/bɑb/
giọng máy của trình duyệt
bob nghĩa là quả lắc, cục chì, búi tóc, món tóc.
Nghĩa của bob
Danh từ
- Quả lắc (đồng hồ); cục chì (của dây chì); đuôi (diều).
- Búi tóc, món tóc; kiểu cắt tóc ngắn quá vai (của con gái).
- Đuôi cộc (ngựa, chó).
- Khúc điệp (bài hát).
- Búi giun tơ (làm mồi câu).
- Sự nhấp nhô, sự nhảy nhót.
- Động tác khẽ nhún đầu gối cúi chào.
- Cái đập nhẹ, cái vỗ nhẹ, cái lắc nhẹ.
- Từ lóng Đồng silinh.
- Học sinh (trường I-tơn).
- dry bobhọc sinh (trường I-tơn) chơi crickê
- wer bobhọc sinh (trường I-tơn) chơi thuyền
Ngoại động từ
- Cắt (tóc) ngắn quá vai.
Nội động từ
- Câu lươn bằng mồi giun tơ.
- Nhấp nhô bập bềnh, phấp phới trên không, nhảy nhót, lắc lư, lủng lẳng.
- Đớp.
- to bob for cherriesđớp những trái anh đào (treo lủng lẳng)
- Khẽ nhún đầu gối cúi chào.
- Đập nhẹ, vỗ nhẹ, lắc nhẹ.
Dạng từ của bob
| Ngôi thứ ba số ít | bobs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bobbing |
| Quá khứ phân từ | bobbed |
| Quá khứ | bobbed |
| Số nhiều | bobs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bob
Đồng nghĩa
Họ từ của bob
Cụm từ, thành ngữ với bob
- to bob up and down — Nhảy lên, nhảy nhót.
- to bob up like a cork — Lại hăng hái, lại nhiệt tình, lại tích cực (sau khi đã thất bại).
Câu ví dụ với bob
- Bob could not control his anger. Bob đã không thể kiềm chế cơn giận của mình.
- Bob asked the teacher some questions. Bob hỏi giáo viên một vài câu hỏi.
- We won't start till Bob comes. Chúng ta sẽ không bắt đầu cho đến khi Bob tới.
- I don't know when Bob came to Japan. Tôi không biết Tom tới Nhật lúc nào.
- Bob thought deeply about that matter. Bob nghĩ rất nhiều về vấn đề đó.
- Bob saw him again. Bob nhìn thấy anh ta lần nữa.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
bob nghĩa là gì?
bob (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là quả lắc, cục chì, búi tóc, món tóc.
bob phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bob: giọng Anh (UK) /bɒb/, giọng Mỹ (US) /bɑb/.