TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Củ cà rốt tiếng Anh là gì?

"củ cà rốt" trong tiếng Anh là carrot (danh từ).

carrot Danh từ

UK/ˈkæɹət/US/ˈkæɹət/

Nghĩa: Cây cà rốt; củ cà rốt.

Xem đầy đủ từ "carrot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Củ cà rốt tiếng Anh là gì?

"củ cà rốt" trong tiếng Anh là carrot (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.