TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Của ai tiếng Anh là gì?

"của ai" trong tiếng Anh là whose (hạn định từ).

whose Hạn định từ

UK/huːz/US/huːz/

Nghĩa: của ai

  • Whose beer is this?Bia của ai đây?
  • Whose is this bicycle?Cái xe đạp này là của ai?

Xem đầy đủ từ "whose": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Của ai tiếng Anh là gì?

"của ai" trong tiếng Anh là whose (hạn định từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.