TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Của tôi tiếng Anh là gì?

"của tôi" trong tiếng Anh là mine (đại từ), my (hạn định từ).

mine Đại từ

UK/maɪ̯n/US/maɪ̯n/

Nghĩa: của tôi

  • All of the books are mine.Tất cả sách là của tôi.
  • That's mine. I don't know where yours is.Cái đó là của tôi. Tôi không biết cái của bạn ở đâu.

Xem đầy đủ từ "mine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

my Hạn định từ

UK/mɪ/US/mɪ/

Nghĩa: của tôi, tôi

  • I just wanted to check my email.Tôi chỉ muốn kiếm tra email của tôi

Xem đầy đủ từ "my": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Của tôi tiếng Anh là gì?

"của tôi" trong tiếng Anh là mine (đại từ), my (hạn định từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.