Cứng như đá tiếng Anh là gì?
"cứng như đá" trong tiếng Anh là rocky (tính từ), petrous (tính từ), stony (tính từ).
rocky Tính từ
UK/ˈɹɒki/US/ˈɹɑki/
Nghĩa: Như đá, vững như đá, cứng như đá.
petrous Tính từ
US/ˈpɛ.trəs/
Nghĩa: Đá; như đá; cứng như đá.
stony Tính từ
UK/ˈstəʊni/US/ˈstoʊni/
Nghĩa: Cứng như đá.
Câu hỏi thường gặp
Cứng như đá tiếng Anh là gì?
"cứng như đá" trong tiếng Anh là rocky (tính từ), petrous (tính từ), stony (tính từ).