Cứt ráy tiếng Anh là gì?
"cứt ráy" trong tiếng Anh là earwax (danh từ).
earwax Danh từ
US/ˈiɹ.wæks/
Nghĩa: Ráy, ráy tai, cứt ráy.
Câu hỏi thường gặp
Cứt ráy tiếng Anh là gì?
"cứt ráy" trong tiếng Anh là earwax (danh từ).
"cứt ráy" trong tiếng Anh là earwax (danh từ).
US/ˈiɹ.wæks/
Nghĩa: Ráy, ráy tai, cứt ráy.
"cứt ráy" trong tiếng Anh là earwax (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.