earwax
US/ˈiɹ.wæks/
giọng máy của trình duyệt
earwax nghĩa là ráy, ráy tai.
Nghĩa của earwax
Danh từ
- Ráy, ráy tai, cứt ráy.
Dạng từ của earwax
| Số nhiều | earwaxes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với earwax
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
earwax nghĩa là gì?
earwax (danh từ) nghĩa là ráy, ráy tai.
earwax phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của earwax: giọng Mỹ (US) /ˈiɹ.wæks/.