TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cứu khỏi hoả hoạn tiếng Anh là gì?

"cứu khỏi hoả hoạn" trong tiếng Anh là salvage (ngoại động từ).

salvage Ngoại động từ

UK/ˈsælvɪd͡ʒ/US/ˈsælvɪd͡ʒ/

Nghĩa: Cứu vớt, cứu khỏi hoả hoạn.

Xem đầy đủ từ "salvage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cứu khỏi hoả hoạn tiếng Anh là gì?

"cứu khỏi hoả hoạn" trong tiếng Anh là salvage (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.