TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cửa khẩu tiếng Anh là gì?

"cửa khẩu" trong tiếng Anh là checkpoint (danh từ).

checkpoint Danh từ

US/ˈt͡ʃɛkˌpɔɪnt/

Nghĩa: chốt kiểm soát, chốt, cửa khẩu

Xem đầy đủ từ "checkpoint": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cửa khẩu tiếng Anh là gì?

"cửa khẩu" trong tiếng Anh là checkpoint (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.