TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

checkpoint

US/ˈt͡ʃɛkˌpɔɪnt/ giọng máy của trình duyệt

checkpoint nghĩa là trạm kiểm soát, điểm kiểm tra, điểm đánh dấu, chốt kiểm soát.

Nghĩa của checkpoint

Danh từ

  1. Trạm kiểm soát.
  2. Kỹ thuật Điểm kiểm tra, điểm đánh dấu.

Dạng từ của checkpoint

Số nhiềucheckpoints
Ngôi thứ ba số ítcheckpoints
Hiện tại phân từ (-ing)checkpointing
Quá khứ phân từcheckpointed
Quá khứcheckpointed

Nguồn gốc từ checkpoint

Từ check (kiểm soát) và point (nơi).

Câu hỏi thường gặp

checkpoint nghĩa là gì?

checkpoint (danh từ) nghĩa là trạm kiểm soát, điểm kiểm tra, điểm đánh dấu, chốt kiểm soát.

checkpoint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của checkpoint: giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɛkˌpɔɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.