Cửa xoay tiếng Anh là gì?
"cửa xoay" trong tiếng Anh là turnstile (danh từ), revolving door (danh từ), wicket (danh từ).
turnstile Danh từ
UK/ˈtəːnstaɪl/US/ˈtəɹnstaɪl/
Nghĩa: Cổng xoay, cổng quay, cửa xoay, cửa quay.
revolving door Danh từ
Nghĩa: Cửa xoay, cửa quay.
wicket Danh từ
UK/ˈwɪkɪt/US/ˈwɪkɪt/
Nghĩa: Cửa xoay.
Câu hỏi thường gặp
Cửa xoay tiếng Anh là gì?
"cửa xoay" trong tiếng Anh là turnstile (danh từ), revolving door (danh từ), wicket (danh từ).