TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wicket

UK/ˈwɪkɪt/ US/ˈwɪkɪt/ giọng máy của trình duyệt

wicket nghĩa là cửa nhỏ, cửa xép, cửa xoay.

Nghĩa của wicket

Danh từ

  1. Cửa nhỏ, cửa xép (bên cạnh cửa lớn...).
  2. Cửa xoay.
  3. Cửa chắn (chỉ mở ở phía trên, phía dưới để chặn gà, súc vật...).
  4. Cửa bán vé.

Dạng từ của wicket

Số nhiềuwickets

Cụm từ, thành ngữ với wicket

  • to be on a good wicket — Ở thế lợi.
  • to be on a sticky wicket — Ở thế không lợi.

Câu hỏi thường gặp

wicket nghĩa là gì?

wicket (danh từ) nghĩa là cửa nhỏ, cửa xép, cửa xoay.

wicket phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wicket: giọng Anh (UK) /ˈwɪkɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪkɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.