wicket
UK/ˈwɪkɪt/
US/ˈwɪkɪt/
giọng máy của trình duyệt
wicket nghĩa là cửa nhỏ, cửa xép, cửa xoay.
Nghĩa của wicket
Danh từ
- Cửa nhỏ, cửa xép (bên cạnh cửa lớn...).
- Cửa xoay.
- Cửa chắn (chỉ mở ở phía trên, phía dưới để chặn gà, súc vật...).
- Cửa bán vé.
Dạng từ của wicket
| Số nhiều | wickets |
Cụm từ, thành ngữ với wicket
- to be on a good wicket — Ở thế lợi.
- to be on a sticky wicket — Ở thế không lợi.
Câu hỏi thường gặp
wicket nghĩa là gì?
wicket (danh từ) nghĩa là cửa nhỏ, cửa xép, cửa xoay.
wicket phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wicket: giọng Anh (UK) /ˈwɪkɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪkɪt/.