TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cự đà tiếng Anh là gì?

"cự đà" trong tiếng Anh là iguana (danh từ).

iguana Danh từ

UK/ɪ.ɡjuˈɑːnə/US/ɪˈɡwɑnə/

Nghĩa: kỳ nhông, cự đà

  • Iguanas are reptiles.Cự đà là bò sát.

Xem đầy đủ từ "iguana": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cự đà tiếng Anh là gì?

"cự đà" trong tiếng Anh là iguana (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.