Cacbon đioxit tiếng Anh là gì?
"cacbon đioxit" trong tiếng Anh là carbon dioxide (danh từ), CO₂ (danh từ).
carbon dioxide Danh từ
UK/ˌkɑː.bən daɪˈɒk.saɪd/US/ˌkɑɹ.bən daɪˈɑk.saɪd/
Nghĩa: Cacbon đioxit, cacbonic.
CO₂ Danh từ
UK/si.oʊ.tu/US/si.oʊ.tu/
Nghĩa: Cacbon đioxit.
Câu hỏi thường gặp
Cacbon đioxit tiếng Anh là gì?
"cacbon đioxit" trong tiếng Anh là carbon dioxide (danh từ), CO₂ (danh từ).