TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cacbon đioxit tiếng Anh là gì?

"cacbon đioxit" trong tiếng Anh là carbon dioxide (danh từ), CO₂ (danh từ).

carbon dioxide Danh từ

UK/ˌkɑː.bən daɪˈɒk.saɪd/US/ˌkɑɹ.bən daɪˈɑk.saɪd/

Nghĩa: Cacbon đioxit, cacbonic.

Xem đầy đủ từ "carbon dioxide": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

CO₂ Danh từ

UK/si.oʊ.tu/US/si.oʊ.tu/

Nghĩa: Cacbon đioxit.

Xem đầy đủ từ "CO₂": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cacbon đioxit tiếng Anh là gì?

"cacbon đioxit" trong tiếng Anh là carbon dioxide (danh từ), CO₂ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.