TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cai-rô tiếng Anh là gì?

"cai-rô" trong tiếng Anh là Cairo (danh từ riêng).

Cairo Danh từ riêng

UK/kɛɹ.oʊ/US/kɛɹ.oʊ/

Nghĩa: Cai-rô, Kê (thành)

Xem đầy đủ từ "Cairo": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cai-rô tiếng Anh là gì?

"cai-rô" trong tiếng Anh là Cairo (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.