TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cai thầu tiếng Anh là gì?

"cai thầu" trong tiếng Anh là employer (danh từ).

employer Danh từ

UK/ɪmˈplɔɪə/US/ɪmˈplɔɪ.ɚ/

Nghĩa: chủ, cai thầu, chủ lao động

Xem đầy đủ từ "employer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cai thầu tiếng Anh là gì?

"cai thầu" trong tiếng Anh là employer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.