TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cam thảo tiếng Anh là gì?

"cam thảo" trong tiếng Anh là licorice (danh từ), liquorice (danh từ), sweet-root (danh từ).

licorice Danh từ

UK/ˈlɪ.k(ə).ɹɪʃ/US/ˈlɪ.k(ə).ɹɪʃ/

Nghĩa: Cam thảo.

Xem đầy đủ từ "licorice": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

liquorice Danh từ

UK/ˈlɪ.k(ə).ɹɪʃ/

Nghĩa: Cam thảo.

Xem đầy đủ từ "liquorice": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sweet-root Danh từ

US/ˈswit.ˈruːt/

Nghĩa: Cam thảo.

Xem đầy đủ từ "sweet-root": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cam thảo tiếng Anh là gì?

"cam thảo" trong tiếng Anh là licorice (danh từ), liquorice (danh từ), sweet-root (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.