TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chán đời tiếng Anh là gì?

"chán đời" trong tiếng Anh là world-weary (tính từ), melancholy.

world-weary Tính từ

UK/ˈwɜːld ˌwɪəɹi/US/ˈwɝːld ˌwɪ(ə)ɹi/

Nghĩa: Chán đời.

Xem đầy đủ từ "world-weary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

melancholy

UK/ˈmɛlənkəli/US/ˈmɛl.ənˌkɑ.li/

Xem đầy đủ từ "melancholy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chán đời tiếng Anh là gì?

"chán đời" trong tiếng Anh là world-weary (tính từ), melancholy.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.