TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cháu nội tiếng Anh là gì?

"cháu nội" trong tiếng Anh là grandson (danh từ).

grandson Danh từ

UK/ˈɡɹæn(d)sʌn/US/ˈɡɹæn(d)sʌn/

Nghĩa: cháu trai, cháu nội, cháu ngoại

Xem đầy đủ từ "grandson": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cháu nội tiếng Anh là gì?

"cháu nội" trong tiếng Anh là grandson (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.