Chân giò tiếng Anh là gì?
"chân giò" trong tiếng Anh là pig's trotter (danh từ), trotter (danh từ).
pig's trotter Danh từ
Nghĩa: Chân giò, giò, giò heo, giò lợn, sú giò, giò hầm.
trotter Danh từ
US/ˈtrɑː.tɜː/
Nghĩa: Chân giò.
- pig's trotterschân giò lợn
Câu hỏi thường gặp
Chân giò tiếng Anh là gì?
"chân giò" trong tiếng Anh là pig's trotter (danh từ), trotter (danh từ).