TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chân giò tiếng Anh là gì?

"chân giò" trong tiếng Anh là pig's trotter (danh từ), trotter (danh từ).

pig's trotter Danh từ

Nghĩa: Chân giò, giò, giò heo, giò lợn, sú giò, giò hầm.

Xem đầy đủ từ "pig's trotter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trotter Danh từ

US/ˈtrɑː.tɜː/

Nghĩa: Chân giò.

  • pig's trotterschân giò lợn

Xem đầy đủ từ "trotter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chân giò tiếng Anh là gì?

"chân giò" trong tiếng Anh là pig's trotter (danh từ), trotter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.