Chèo thuyền chở tiếng Anh là gì?
"chèo thuyền chở" trong tiếng Anh là row (ngoại động từ).
row Ngoại động từ
UK/ɹəʊ/US/ɹoʊ/
Nghĩa: Chèo (thuyền), chèo thuyền chở (hành khách qua sông...).
- to row someone across the riverchèo thuyền chở ai sang sông
Câu hỏi thường gặp
Chèo thuyền chở tiếng Anh là gì?
"chèo thuyền chở" trong tiếng Anh là row (ngoại động từ).