TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chèo thuyền chở tiếng Anh là gì?

"chèo thuyền chở" trong tiếng Anh là row (ngoại động từ).

row Ngoại động từ

UK/ɹəʊ/US/ɹoʊ/

Nghĩa: Chèo (thuyền), chèo thuyền chở (hành khách qua sông...).

  • to row someone across the riverchèo thuyền chở ai sang sông

Xem đầy đủ từ "row": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chèo thuyền chở tiếng Anh là gì?

"chèo thuyền chở" trong tiếng Anh là row (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.