Chén vại tiếng Anh là gì?
"chén vại" trong tiếng Anh là mug (danh từ).
mug Danh từ
UK/mʌɡ/US/mʌɡ/
Nghĩa: Ca; chén vại; ca (đầy), chén (đầy).
Câu hỏi thường gặp
Chén vại tiếng Anh là gì?
"chén vại" trong tiếng Anh là mug (danh từ).
"chén vại" trong tiếng Anh là mug (danh từ).
UK/mʌɡ/US/mʌɡ/
Nghĩa: Ca; chén vại; ca (đầy), chén (đầy).
"chén vại" trong tiếng Anh là mug (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.