mug
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/mʌɡ/
US/mʌɡ/
giọng máy của trình duyệt
mug nghĩa là ca, chén vại, mồm, miệng.
Nghĩa của mug
Danh từ
- Ca; chén vại; ca (đầy), chén (đầy).
- Từ lóng Mồm, miệng; mặt.
- what an ugly mug!cái mồm sao mà xấu thế!
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Ảnh căn cước.
- Thông tục Thằng ngốc, thằng khờ; anh chàng cả tin.
- Học sinh chăm học, học sinh học gạo.
Động từ
- Từ lóng Học gạo (để đi thi).
Dạng từ của mug
| Số nhiều | mugs |
| Ngôi thứ ba số ít | mugs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | mugging |
| Quá khứ phân từ | mugged |
| Quá khứ | mugged |
| So sánh hơn | mugger |
| So sánh nhất | muggest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mug
Đồng nghĩa
Họ từ của mug
Cụm từ, thành ngữ với mug
- mug shot — Hình cảnh sát.
Câu hỏi thường gặp
mug nghĩa là gì?
mug (danh từ, động từ) nghĩa là ca, chén vại, mồm, miệng.
mug phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mug: giọng Anh (UK) /mʌɡ/, giọng Mỹ (US) /mʌɡ/.