TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mug

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/mʌɡ/ US/mʌɡ/ giọng máy của trình duyệt

mug nghĩa là ca, chén vại, mồm, miệng.

Nghĩa của mug

Danh từ

  1. Ca; chén vại; ca (đầy), chén (đầy).
  2. Từ lóng Mồm, miệng; mặt.
    • what an ugly mug!cái mồm sao mà xấu thế!
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Ảnh căn cước.
  4. Thông tục Thằng ngốc, thằng khờ; anh chàng cả tin.
  5. Học sinh chăm học, học sinh học gạo.

Động từ

  1. Từ lóng Học gạo (để đi thi).

Dạng từ của mug

Số nhiềumugs
Ngôi thứ ba số ítmugs
Hiện tại phân từ (-ing)mugging
Quá khứ phân từmugged
Quá khứmugged
So sánh hơnmugger
So sánh nhấtmuggest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mug

Đồng nghĩa

Họ từ của mug

Cụm từ, thành ngữ với mug

  • mug shot — Hình cảnh sát.

Câu hỏi thường gặp

mug nghĩa là gì?

mug (danh từ, động từ) nghĩa là ca, chén vại, mồm, miệng.

mug phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mug: giọng Anh (UK) /mʌɡ/, giọng Mỹ (US) /mʌɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.