TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chìa khoá tiếng Anh là gì?

"chìa khoá" trong tiếng Anh là key (danh từ).

key Danh từ

UK/kiː/US/ki/

Nghĩa: Chìa khoá.

  • Where did I leave the key?Mình để chìa khoá ở đâu nhỉ?

Xem đầy đủ từ "key": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chìa khoá tiếng Anh là gì?

"chìa khoá" trong tiếng Anh là key (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.