TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

key

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/kiː/ US/ki/ giọng máy của trình duyệt

key nghĩa là chìa khoá, khoá, khoá lại, chèn.

Nghĩa của key

Danh từ

  1. Chìa khoá.
  2. Khoá (lên dây đàn, dây cót đồng hồ, vặn đinh ốc...).
  3. Hòn đảo nhỏ.
  4. Bãi cát nông; đá ngầm.
  5. Âm nhạc Khoá; điệu, âm điệu.
    • the key of C majorkhoá đô trưởng
    • major keyđiệu trưởng
    • minor keyđiệu thứ
  6. Điện học Cái khoá.
    • charge and discharge keycái khoá phóng nạp
  7. Phím (đàn pianô); nút bấm (sáo); bấm chữ (máy chữ).
  8. Kỹ thuật Mộng gỗ; chốt sắt; cái nêm.
  9. Cái manip.
  10. Chìa khoá (của một vấn đề...), bí quyết; giải pháp.
    • the key to a mysterychìa khoá để khám phá ra một điều bí ẩn
    • the key to a difficultygiải pháp cho một khó khăn
  11. Lời giải đáp (bài tập...), sách giải đáp toán; lời chú dẫn (ở bản đồ).
  12. Bản dịch theo từng chữ một.
  13. Ý kiến chủ đạo, ý kiến bao trùm.
  14. Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Nguyên tắc cơ bản; khẩu hiệu chính trong một cuộc vận động.
  15. Vị trí cửa ngõ, vị trí then chốt.
    • Gibraltar has been called the key to the Mediterraneanngười ta gọi Gi-bran-ta là cửa ngõ của Địa trung hải
  16. Giọng; cách suy nghĩ, cách diễn đạt.
    • to speak in a high keynói giọng cao
    • to speak in a low keynói giọng trầm
    • all in the same keyđều đều, đơn điệu
  17. Số nhiều Quyền lực của giáo hoàng.
    • power of the keysquyền lực của giáo hoàng
  18. Định ngữ Then chốt, chủ yếu.
    • key branch of industryngành công nghiệp then chốt
    • key positionvị trí then chốt

Ngoại động từ

  1. Khoá lại.
  2. Kỹ thuật, thường + in, on Chèn, chêm, nêm, đóng chốt.
  3. Thường + up Lên dây (đàn pianô...).
  4. Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Làm cho hợp với, làm cho thích ứng với.

Dạng từ của key

Số nhiềukeys
So sánh hơnkeyer
So sánh nhấtkeyest
Ngôi thứ ba số ítkeys
Hiện tại phân từ (-ing)keying
Quá khứ phân từkeyed
Quá khứkeyed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với key

Đồng nghĩa

Họ từ của key

Cụm từ, thành ngữ với key

  • golden (silver) key — Tiền đấm mồm, tiền hối lộ.
  • to have (get) the key of the street — Phải ngủ đêm ngoài đường, không cửa không nhà.
  • to key up — (Nghĩa bóng) Khích động, kích thích, cổ vũ, động viên; Nâng cao, tăng cường; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Làm căng thẳng tinh thần, làm căng thẳng đầu óc.
  • key bargain — Thương lượng chủ chốt.
  • key fob — Móc chìa khoá
  • key rates — Các mức lương then chốt.

Câu ví dụ với key

  • John took a key from his pocket. John đã lấy chỉa khóa ra túi của anh ấy.
  • He inserted the key in the lock. Anh ấy tra chìa khóa vào ổ.
  • Where's the key? Ah, you have it. Chìa khóa đâu rồi? À, bạn có rồi à.
  • I left the key in your mailbox. Tôi để chỉa khóa trong hộp thư của bạn.
  • Where did I leave the key? Mình để chìa khoá ở đâu nhỉ?
  • I returned my key to the hotel's reception. Tôi đã trả lại chìa khóa của mình tại quầy lễ tân của khách sạn.
  • I have lost the key. Tôi đã mất chìa khóa.
  • You will need a key. Bạn sẽ cần một cái chìa khóa.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

key nghĩa là gì?

key (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là chìa khoá, khoá, khoá lại, chèn.

key phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của key: giọng Anh (UK) /kiː/, giọng Mỹ (US) /ki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.