TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chìa vôi tiếng Anh là gì?

"chìa vôi" trong tiếng Anh là wagtail (danh từ), turpeth (danh từ).

wagtail Danh từ

US/ˈwæɡ.ˌteɪɫ/

Nghĩa: chìa vôi

Xem đầy đủ từ "wagtail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

turpeth Danh từ

Nghĩa: Cây chìa vôi.

Xem đầy đủ từ "turpeth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chìa vôi tiếng Anh là gì?

"chìa vôi" trong tiếng Anh là wagtail (danh từ), turpeth (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.