TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wagtail

US/ˈwæɡ.ˌteɪɫ/ giọng máy của trình duyệt

wagtail nghĩa là chim chìa vôi, chìa vôi.

Nghĩa của wagtail

Danh từ

  1. Động vật học Chim chìa vôi.

Dạng từ của wagtail

Số nhiềuwagtails

Họ từ của wagtail

Câu hỏi thường gặp

wagtail nghĩa là gì?

wagtail (danh từ) nghĩa là chim chìa vôi, chìa vôi.

wagtail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wagtail: giọng Mỹ (US) /ˈwæɡ.ˌteɪɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.