wagtail
US/ˈwæɡ.ˌteɪɫ/
giọng máy của trình duyệt
wagtail nghĩa là chim chìa vôi, chìa vôi.
Nghĩa của wagtail
Danh từ
- Động vật học Chim chìa vôi.
Dạng từ của wagtail
| Số nhiều | wagtails |
Họ từ của wagtail
Câu hỏi thường gặp
wagtail nghĩa là gì?
wagtail (danh từ) nghĩa là chim chìa vôi, chìa vôi.
wagtail phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wagtail: giọng Mỹ (US) /ˈwæɡ.ˌteɪɫ/.