Chìm chết tiếng Anh là gì?
"chìm chết" trong tiếng Anh là drown (ngoại động từ).
drown Ngoại động từ
UK/dɹaʊn/US/dɹaʊn/
Nghĩa: Dìm chết, chìm chết, làm chết đuối.
- to be drownedbị chết đuối (vì tai nạn...)
- to drown oneselfnhảy xuống (sông) tự tử, đâm đầu xuống (sông...) tự tử
Câu hỏi thường gặp
Chìm chết tiếng Anh là gì?
"chìm chết" trong tiếng Anh là drown (ngoại động từ).