drown
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/dɹaʊn/
US/dɹaʊn/
giọng máy của trình duyệt
drown nghĩa là chết đuối, dìm chết, chìm chết, pha loãng quá.
Nghĩa của drown
Nội động từ
- Chết đuối.
Ngoại động từ
- Dìm chết, chìm chết, làm chết đuối.
- to be drownedbị chết đuối (vì tai nạn...)
- to drown oneselfnhảy xuống (sông) tự tử, đâm đầu xuống (sông...) tự tử
- Pha loãng quá, pha nhiều nước quá (vào rượu...).
- Làm ngập lụt, làm ngập nước, làm ướt đầm đìa, làm giàn giụa.
- drowned in tearsđầm đìa nước mắt
- like a drowned ratướt như chuột lột
- Làm chìn đắm, làm lấp, làm át (tiếng nói...), làm tiêu (nỗi sầu...).
- to be drowned in sleepchìm đắm trong giấc ngủ, ngủ say mê mệt
- to drown someone's voicelàm át tiếng nói của ai
- to drown one's sorrow in drinkuống rượu tiêu sầu
Dạng từ của drown
| Ngôi thứ ba số ít | drowns |
| Hiện tại phân từ (-ing) | drowning |
| Quá khứ phân từ | drowned |
| Quá khứ | drowned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drown
Đồng nghĩa
Họ từ của drown
Cụm từ, thành ngữ với drown
- to be drowned out — Bị lụt lội phải lánh khỏi nhà.
- drown in blood — Nhận chìm trong máu.
Câu ví dụ với drown
- I don't want to drown in a sea of regrets. Tôi không muốn chìm trong tuyệt vọng.
- She drowned herself in some lake. Cô ấy đã gieo mình xuống một cái hồ nào đó.
- Tom almost drowned in the sea. Tom suýt thì chết đuối dưới biển.
- She almost drowned. Cô ấy suýt chết đuối.
- Tom almost drowned. Tom suýt (mém) bị đuối nước.
- He almost drowned. Anh ấy suýt chết đuối.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
drown nghĩa là gì?
drown (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là chết đuối, dìm chết, chìm chết, pha loãng quá.
drown phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của drown: giọng Anh (UK) /dɹaʊn/, giọng Mỹ (US) /dɹaʊn/.