Chòm sao tiếng Anh là gì?
"chòm sao" trong tiếng Anh là constellation (danh từ), Caelum (danh từ riêng), Microscopium (danh từ riêng).
constellation Danh từ
UK/ˌkɒn.stəˈleɪ.ʃən/US/ˌkɑn.stəˈleɪ.ʃən/
Nghĩa: Chòm sao.
- I count the sparkle of constellations to foretell the future of my love.Tôi đếm tia sáng những chòm sao như một lời tiên đoán cho tình yêu của mình.
Caelum Danh từ riêng
UK/ˈsiːləm/US/ˈsiːləm/
Nghĩa: Chòm sao.
Microscopium Danh từ riêng
Nghĩa: Chòm sao.
Vulpecula Danh từ riêng
UK/vʌlˈpɛkjələ/US/vʌlˈpɛkjələ/
Nghĩa: Chòm sao.
Câu hỏi thường gặp
Chòm sao tiếng Anh là gì?
"chòm sao" trong tiếng Anh là constellation (danh từ), Caelum (danh từ riêng), Microscopium (danh từ riêng).