TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chó đốm tiếng Anh là gì?

"chó đốm" trong tiếng Anh là dalmatian (danh từ).

dalmatian Danh từ

UK/dælˈmeɪ.ʃən/US/dælˈmeɪ.ʃən/

Nghĩa: chó đốm

Xem đầy đủ từ "dalmatian": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chó đốm tiếng Anh là gì?

"chó đốm" trong tiếng Anh là dalmatian (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.