TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chùi gháu tiếng Anh là gì?

"chùi gháu" trong tiếng Anh là fart (nội động từ).

fart Nội động từ

UK/fɑːt/US/fɑɹt/

Nghĩa: Chùi gháu.

Xem đầy đủ từ "fart": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chùi gháu tiếng Anh là gì?

"chùi gháu" trong tiếng Anh là fart (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.