TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chú bé tiếng Anh là gì?

"chú bé" trong tiếng Anh là lad (danh từ).

lad Danh từ

UK/læd/US/læd/

Nghĩa: Chàng trai, chú bé.

  • John, the oldest, a boy of twelve, was a stout lad, able to earn his living with any farmer.John, đứa lớn nhất, một chú bé mười hai tuổi mập mạp, có thể kiếm sống với bất kỳ người làm nông nào.

Xem đầy đủ từ "lad": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chú bé tiếng Anh là gì?

"chú bé" trong tiếng Anh là lad (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.