TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chú thích hóa tiếng Anh là gì?

"chú thích hóa" trong tiếng Anh là comment (ngoại động từ).

comment Ngoại động từ

UK/ˈkɒmɛnt/US/ˈkɑmɛnt/

Nghĩa: Chú thích hóa (mã nguồn, văn bản); đưa vào lời chú thích; ẩn bằng lời chú thích.

  • He kept commenting out more lines until the program would run.Anh ấy cứ chú thích hóa thêm dòng tới lúc khi chương trình chạy được

Xem đầy đủ từ "comment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chú thích hóa tiếng Anh là gì?

"chú thích hóa" trong tiếng Anh là comment (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.