comment
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒmɛnt/
US/ˈkɑmɛnt/
giọng máy của trình duyệt
comment nghĩa là lời bình luận, lời chú giải, lời chú thích, bình luận.
Nghĩa của comment
Danh từ
- Lời bình luận.
- to make comments on an eventbình luận một sự kiện
- Lời chú giải, lời chú thích, lời dẫn giải.
- Lời phê bình, lời chỉ trích.
- Ý kiến.
- tin học Lời chú thích (ẩn).
Nội động từ
- Bình luận.
- to comment upon a textbình luận một bài văn
- Chú thích, dẫn giải.
- Phê bình, chỉ trích.
- to comment on (upon) someone's behaviourphê bình của người nào
Ngoại động từ
- thường + out, tin học Chú thích hóa (mã nguồn, văn bản); đưa vào lời chú thích; ẩn bằng lời chú thích.
- He kept commenting out more lines until the program would run.Anh ấy cứ chú thích hóa thêm dòng tới lúc khi chương trình chạy được
Dạng từ của comment
| Số nhiều | comments |
| Ngôi thứ ba số ít | comments |
| Hiện tại phân từ (-ing) | commenting |
| Quá khứ phân từ | commented |
| Quá khứ | commented |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với comment
Đồng nghĩa
Họ từ của comment
Cụm từ, thành ngữ với comment
- comment out — Đưa vào chú thích.
Câu ví dụ với comment
- I disagree with that comment. Tôi không đồng ý với bình luận này.
- Please leave a comment below. Xin hãy để lại bình luận bên dưới.
- I've deleted my comment. Tôi đã xoá bình luận của mình.
- Someone liked your comment. Có người đã thích bình luận của bạn.
- Comment has been removed. Bình luận này đã bị xoá.
- I had a rude comment on the tip of my tongue, but I decided not to say it. Tôi có một nhận xét hơi thô định nói ra nhưng tôi đã quyết định không nói.
- No comment. Miễn bình luận.
- He always replies to my comments. Lúc nào anh ấy cũng trả lời bình luận của tôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
comment nghĩa là gì?
comment (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là lời bình luận, lời chú giải, lời chú thích, bình luận.
comment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comment: giọng Anh (UK) /ˈkɒmɛnt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑmɛnt/.