Chúa trời tiếng Anh là gì?
"chúa trời" trong tiếng Anh là god (danh từ riêng), the Deity (cụm từ).
god Danh từ riêng
UK/ɡɒd/US/ɡɑd/
Nghĩa: Chúa, Thiên Chúa, Chúa Trời, Trời
- Tom doesn't believe in God.Tom không tin vào Chúa Trời.
- In the beginning God created Heaven and Earth.Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất.
the Deity Cụm từ
Nghĩa: Chúa trời, Thượng đế.
Câu hỏi thường gặp
Chúa trời tiếng Anh là gì?
"chúa trời" trong tiếng Anh là god (danh từ riêng), the Deity (cụm từ).