TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chúa trời tiếng Anh là gì?

"chúa trời" trong tiếng Anh là god (danh từ riêng), the Deity (cụm từ).

god Danh từ riêng

UK/ɡɒd/US/ɡɑd/

Nghĩa: Chúa, Thiên Chúa, Chúa Trời, Trời

  • Tom doesn't believe in God.Tom không tin vào Chúa Trời.
  • In the beginning God created Heaven and Earth.Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất.

Xem đầy đủ từ "god": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

the Deity Cụm từ

Nghĩa: Chúa trời, Thượng đế.

Xem đầy đủ từ "the Deity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chúa trời tiếng Anh là gì?

"chúa trời" trong tiếng Anh là god (danh từ riêng), the Deity (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.