TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chơi thể thao tiếng Anh là gì?

"chơi thể thao" trong tiếng Anh là sports (động từ).

sports Động từ

UK/spɔːɹts/US/spɔːɹts/

Nghĩa: Chơi thể thao.

  • Do you like playing sports?Bạn có thích chơi thể thao không?
  • She plays a lot of sports.Cô ấy rất hay chơi thể thao.

Xem đầy đủ từ "sports": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chơi thể thao tiếng Anh là gì?

"chơi thể thao" trong tiếng Anh là sports (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.